головотя́п
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ làm ẩu, kẻ làm cẩu thả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | головотя́п | головотя́пы |
| Sinh cách | головотя́па | головотя́пов |
| Tặng cách | головотя́пу | головотя́пам |
| Đối cách | головотя́па | головотя́пов |
| Công cụ cách | головотя́пом | головотя́пами |
| Giới cách | головотя́пе | головотя́пах |