головоре́з
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cường đạo, ăn cướp, đầu trộm đuôi cướp, giết người cướp củaбандитkẻ, tên
- kẻ liều mạng, kẻ bạt mạngсорвиголова
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | головоре́з | головоре́зы |
| Sinh cách | головоре́за | головоре́зов |
| Tặng cách | головоре́зу | головоре́зам |
| Đối cách | головоре́за | головоре́зов |
| Công cụ cách | головоре́зом | головоре́зами |
| Giới cách | головоре́зе | головоре́зах |