головоно́гие
danh từsố nhiềuđộng vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- động vật chân đầu, bạch tuộc, mực, chân đầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | головоно́гие |
| Sinh cách | — | головоно́гих |
| Tặng cách | — | головоно́гим |
| Đối cách | — | головоно́гих |
| Công cụ cách | — | головоно́гими |
| Giới cách | — | головоно́гих |