головомо́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vò đầu, chỉnh xạc, quở mắng, quở trách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | головомо́йка | головомо́йки |
| Sinh cách | головомо́йки | головомо́ек |
| Tặng cách | головомо́йке | головомо́йкам |
| Đối cách | головомо́йку | головомо́йки |
| Công cụ cách | головомо́йкой, головомо́йкою | головомо́йками |
| Giới cách | головомо́йке | головомо́йках |
Ví dụ
- задать кому-л. головомойкауvò đầu (chỉnh xạc, quở mắng, quở trách) ai
- получить головомойкауbị vò đầu (quở mắng, quở trách)