головомо́йка головомойка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vò đầu, chỉnh xạc, quở mắng, quở trách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголовомо́йкаголовомо́йки
Sinh cáchголовомо́йкиголовомо́ек
Tặng cáchголовомо́йкеголовомо́йкам
Đối cáchголовомо́йкуголовомо́йки
Công cụ cáchголовомо́йкой, головомо́йкоюголовомо́йками
Giới cáchголовомо́йкеголовомо́йках

Ví dụ

  • задать кому-л. головомойкау
    vò đầu (chỉnh xạc, quở mắng, quở trách) ai
  • получить головомойкау
    bị vò đầu (quở mắng, quở trách)