голова́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người đầu to
- người thông minh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голова́н | голова́ны |
| Sinh cách | голова́на | голова́нов |
| Tặng cách | голова́ну | голова́нам |
| Đối cách | голова́на | голова́нов |
| Công cụ cách | голова́ном | голова́нами |
| Giới cách | голова́не | голова́нах |