голова́н голован

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người đầu to
  2. người thông minh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголова́нголова́ны
Sinh cáchголова́наголова́нов
Tặng cáchголова́нуголова́нам
Đối cáchголова́наголова́нов
Công cụ cáchголова́номголова́нами
Giới cáchголова́неголова́нах