голла́ндец голландец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Hà-lan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголла́ндецголла́ндцы
Sinh cáchголла́ндцаголла́ндцев
Tặng cáchголла́ндцуголла́ндцам
Đối cáchголла́ндцаголла́ндцев
Công cụ cáchголла́ндцемголла́ндцами
Giới cáchголла́ндцеголла́ндцах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa