голи́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- găng tay, bao tay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голи́ца | голи́цы |
| Sinh cách | голи́цы | голи́ц |
| Tặng cách | голи́це | голи́цам |
| Đối cách | голи́цу | голи́цы |
| Công cụ cách | голи́цей | голи́цами |
| Giới cách | голи́це | голи́цах |