голи́ца голица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. găng tay, bao tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголи́цаголи́цы
Sinh cáchголи́цыголи́ц
Tặng cáchголи́цеголи́цам
Đối cáchголи́цуголи́цы
Công cụ cáchголи́цейголи́цами
Giới cáchголи́цеголи́цах