голи́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chổi lá, chổi đóm, chổi sào, chổi cỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голи́к | голики́ |
| Sinh cách | голика́ | голико́в |
| Tặng cách | голику́ | голика́м |
| Đối cách | голи́к | голики́ |
| Công cụ cách | голико́м | голика́ми |
| Giới cách | голике́ | голика́х |