голи́к голик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chổi lá, chổi đóm, chổi sào, chổi cỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголи́кголики́
Sinh cáchголика́голико́в
Tặng cáchголику́голика́м
Đối cáchголи́кголики́
Công cụ cáchголико́мголика́ми
Giới cáchголике́голика́х