голе́ц
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cá chạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голе́ц | гольцы́ |
| Sinh cách | гольца́ | гольцо́в |
| Tặng cách | гольцу́ | гольца́м |
| Đối cách | гольца́ | гольцо́в |
| Công cụ cách | гольцо́м | гольца́ми |
| Giới cách | гольце́ | гольца́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голе́ц | гольцы́ |
| Sinh cách | гольца́ | гольцо́в |
| Tặng cách | гольцу́ | гольца́м |
| Đối cách | гольца́ | гольцо́в |
| Công cụ cách | гольцо́м | гольца́ми |
| Giới cách | гольце́ | гольца́х |