го́лень голень

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cẳng, cẳng chân, ống chân, ống quyển

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́леньго́лени
Sinh cáchго́лениго́леней
Tặng cáchго́лениго́леням
Đối cáchго́леньго́лени
Công cụ cáchго́леньюго́ленями
Giới cáchго́лениго́ленях