го́лень
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cẳng, cẳng chân, ống chân, ống quyển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́лень | го́лени |
| Sinh cách | го́лени | го́леней |
| Tặng cách | го́лени | го́леням |
| Đối cách | го́лень | го́лени |
| Công cụ cách | го́ленью | го́ленями |
| Giới cách | го́лени | го́ленях |