голени́ще голенище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Ống ủng, ống bốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголени́щеголени́ща
Sinh cáchголени́щаголени́щ
Tặng cáchголени́щуголени́щам
Đối cáchголени́щеголени́ща
Công cụ cáchголени́щемголени́щами
Giới cáchголени́щеголени́щах