голени́ще
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Ống ủng, ống bốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голени́ще | голени́ща |
| Sinh cách | голени́ща | голени́щ |
| Tặng cách | голени́щу | голени́щам |
| Đối cách | голени́ще | голени́ща |
| Công cụ cách | голени́щем | голени́щами |
| Giới cách | голени́ще | голени́щах |