голго́фа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đồi Gôn-gô-tha
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голго́фа | голго́фы |
| Sinh cách | голго́фы | голго́ф |
| Tặng cách | голго́фе | голго́фам |
| Đối cách | голго́фу | голго́фы |
| Công cụ cách | голго́фой, голго́фою | голго́фами |
| Giới cách | голго́фе | голго́фах |