голго́фа голгофа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đồi Gôn-gô-tha

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголго́фаголго́фы
Sinh cáchголго́фыголго́ф
Tặng cáchголго́феголго́фам
Đối cáchголго́фуголго́фы
Công cụ cáchголго́фой, голго́фоюголго́фами
Giới cáchголго́феголго́фах