годо́к годок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. lính phục vụ một năm, tân binh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгодо́кгодки́
Sinh cáchгодка́годко́в
Tặng cáchгодку́годка́м
Đối cáchгодо́кгодки́
Công cụ cáchгодко́мгодка́ми
Giới cáchгодке́годка́х