годо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- lính phục vụ một năm, tân binh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | годо́к | годки́ |
| Sinh cách | годка́ | годко́в |
| Tặng cách | годку́ | годка́м |
| Đối cách | годо́к | годки́ |
| Công cụ cách | годко́м | годка́ми |
| Giới cách | годке́ | годка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | годо́к | годки́ |
| Sinh cách | годка́ | годко́в |
| Tặng cách | годку́ | годка́м |
| Đối cách | годо́к | годки́ |
| Công cụ cách | годко́м | годка́ми |
| Giới cách | годке́ | годка́х |