годово́й годовой

tính từ

Nghĩa

  1. cuối nămполучающийся к концу года
  2. Cả năm, toàn năm, toàn niên
  3. hằng năm, mỗi nămежегодный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгодово́йгодово́егодова́ягодовы́е
Sinh cáchгодово́гогодово́гогодово́йгодовы́х
Tặng cáchгодово́мугодово́мугодово́йгодовы́м
Đối cáchгодово́й, годово́гогодово́егодову́югодовы́е, годовы́х
Công cụ cáchгодовы́мгодовы́мгодово́й, (годово́ю)годовы́ми
Giới cáchгодово́мгодово́мгодово́йгодовы́х

Ví dụ

  • годовой доход
    thu hoạch hằng năm
  • годовой отчёт
    [bản] quyết toán cuối năm, báo cáo hằng năm
  • годовая оценка
    điểm số cuối năm