годово́й
tính từ
Nghĩa
- cuối nămполучающийся к концу года
- Cả năm, toàn năm, toàn niên
- hằng năm, mỗi nămежегодный
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | годово́й | годово́е | годова́я | годовы́е |
| Sinh cách | годово́го | годово́го | годово́й | годовы́х |
| Tặng cách | годово́му | годово́му | годово́й | годовы́м |
| Đối cách | годово́й, годово́го | годово́е | годову́ю | годовы́е, годовы́х |
| Công cụ cách | годовы́м | годовы́м | годово́й, (годово́ю) | годовы́ми |
| Giới cách | годово́м | годово́м | годово́й | годовы́х |
Ví dụ
- годовой доходthu hoạch hằng năm
- годовой отчёт[bản] quyết toán cuối năm, báo cáo hằng năm
- годовая оценкаđiểm số cuối năm