го́дность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dùng được, thích dụng, giá trị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́дность | го́дности |
| Sinh cách | го́дности | го́дностей |
| Tặng cách | го́дности | го́дностям |
| Đối cách | го́дность | го́дности |
| Công cụ cách | го́дностью | го́дностями |
| Giới cách | го́дности | го́дностях |
Ví dụ
- срок годностиthời hạn dùng được, thời hạn sử dụng