го́дность годность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dùng được, thích dụng, giá trị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́дностьго́дности
Sinh cáchго́дностиго́дностей
Tặng cáchго́дностиго́дностям
Đối cáchго́дностьго́дности
Công cụ cáchго́дностьюго́дностями
Giới cáchго́дностиго́дностях

Ví dụ

  • срок годности
    thời hạn dùng được, thời hạn sử dụng