годи́на година

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thời gian, thời kỳ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгоди́нагоди́ны
Sinh cáchгоди́ныгоди́н
Tặng cáchгоди́негоди́нам
Đối cáchгоди́нугоди́ны
Công cụ cáchгоди́ной, годи́ноюгоди́нами
Giới cáchгоди́негоди́нах

Ví dụ

  • в годинау тяжёлых испытаний
    lúc nước sôi lửa bỏng, trong giờ phút thử thách quyết liệt
  • страшная година
    thời kỳ khủng khiếp