годи́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thời gian, thời kỳ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | годи́на | годи́ны |
| Sinh cách | годи́ны | годи́н |
| Tặng cách | годи́не | годи́нам |
| Đối cách | годи́ну | годи́ны |
| Công cụ cách | годи́ной, годи́ною | годи́нами |
| Giới cách | годи́не | годи́нах |
Ví dụ
- в годинау тяжёлых испытанийlúc nước sôi lửa bỏng, trong giờ phút thử thách quyết liệt
- страшная годинаthời kỳ khủng khiếp