го́дик годик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. một tuổi, một nămof a child

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́дикго́дики
Sinh cáchго́дикаго́диков
Tặng cáchго́дикуго́дикам
Đối cáchго́дикго́дики
Công cụ cáchго́дикомго́диками
Giới cáchго́дикего́диках