Từ điển

    го́гот гогот

    danh từ

    Nghĩa

    1. cười hô hố, cười ha hảthông tụcхохотtiếng
    2. kêu quác quácгусейtiếngnói về ngỗng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)