го́голь-мо́голь гоголь-моголь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Trứng đánh, lòng đỏ đánh với đường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́голь-мо́гольго́голи-мо́голи
Sinh cáchго́голя-мо́голяго́голей-мо́голей
Tặng cáchго́голю-мо́голюго́голям-мо́голям
Đối cáchго́голь-мо́гольго́голи-мо́голи
Công cụ cáchго́голем-мо́големго́голями-мо́голями
Giới cáchго́голе-мо́голего́голях-мо́голях