говору́нья говорунья

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người hay nói, cô gái hay nói, kẻ nói nhiều, cô mồm miệng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchговору́ньяговору́ньи
Sinh cáchговору́ньиговору́ний
Tặng cáchговору́ньеговору́ньям
Đối cáchговору́ньюговору́ний
Công cụ cáchговору́ньей, говору́ньеюговору́ньями
Giới cáchговору́ньеговору́ньях