говоро́к говорок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng trò chuyện rì rầm, giọng địa phương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchговоро́кговорки́
Sinh cáchговорка́говорко́в
Tặng cáchговорку́говорка́м
Đối cáchговоро́кговорки́
Công cụ cáchговорко́мговорка́ми
Giới cáchговорке́говорка́х