гове́ющий
tính từ
Nghĩa
- sùng đạo, thành kính
- đang ăn chay theo đạo
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | гове́ющий | гове́ющее | гове́ющая | гове́ющие |
| Sinh cách | гове́ющего | гове́ющего | гове́ющей | гове́ющих |
| Tặng cách | гове́ющему | гове́ющему | гове́ющей | гове́ющим |
| Đối cách | гове́ющего, гове́ющий | гове́ющее | гове́ющую | гове́ющих, гове́ющие |
| Công cụ cách | гове́ющим | гове́ющим | гове́ющей, гове́ющею | гове́ющими |
| Giới cách | гове́ющем | гове́ющем | гове́ющей | гове́ющих |