гове́ющий говеющий

tính từ

Nghĩa

  1. sùng đạo, thành kính
  2. đang ăn chay theo đạo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгове́ющийгове́ющеегове́ющаягове́ющие
Sinh cáchгове́ющегогове́ющегогове́ющейгове́ющих
Tặng cáchгове́ющемугове́ющемугове́ющейгове́ющим
Đối cáchгове́ющего, гове́ющийгове́ющеегове́ющуюгове́ющих, гове́ющие
Công cụ cáchгове́ющимгове́ющимгове́ющей, гове́ющеюгове́ющими
Giới cáchгове́ющемгове́ющемгове́ющейгове́ющих

гове́ть говеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn chay, kiêng ăn, nhịn ăn, ăn chay theo nghi thức

Chia động từ

Hiện tại
ягове́ю
тыгове́ешь
он / она / оногове́ет
мыгове́ем
выгове́ете
онигове́ют
Quá khứ
Giống đựcгове́л
Giống cáiгове́ла
Giống trungгове́ло
Số nhiềuгове́ли
Mệnh lệnh
Số ítгове́й
Số nhiềuгове́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгове́ющийгове́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгове́яговев, говевши