гове́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ăn chay, kiêng ăn, nhịn ăn, ăn chay theo nghi thức
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гове́ю |
| ты | гове́ешь |
| он / она / оно | гове́ет |
| мы | гове́ем |
| вы | гове́ете |
| они | гове́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гове́л |
| Giống cái | гове́ла |
| Giống trung | гове́ло |
| Số nhiều | гове́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гове́й |
| Số nhiều | гове́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гове́ющий | гове́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гове́я | говев, говевши |