гове́нье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- ngày chay, mùa chay, sự ăn chay, chế độ ăn chay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гове́нье | гове́нья |
| Sinh cách | гове́нья | гове́ний |
| Tặng cách | гове́нью | гове́ньям |
| Đối cách | гове́нье | гове́нья |
| Công cụ cách | гове́ньем | гове́ньями |
| Giới cách | гове́нье | гове́ньях |