гове́вший
tính từ
Nghĩa
- đã giữ chay, đã chuẩn bị xưng tội
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | гове́вший | гове́вшее | гове́вшая | гове́вшие |
| Sinh cách | гове́вшего | гове́вшего | гове́вшей | гове́вших |
| Tặng cách | гове́вшему | гове́вшему | гове́вшей | гове́вшим |
| Đối cách | гове́вшего, гове́вший | гове́вшее | гове́вшую | гове́вших, гове́вшие |
| Công cụ cách | гове́вшим | гове́вшим | гове́вшей, гове́вшею | гове́вшими |
| Giới cách | гове́вшем | гове́вшем | гове́вшей | гове́вших |