гове́вший говевший

tính từ

Nghĩa

  1. đã giữ chay, đã chuẩn bị xưng tội

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгове́вшийгове́вшеегове́вшаягове́вшие
Sinh cáchгове́вшегогове́вшегогове́вшейгове́вших
Tặng cáchгове́вшемугове́вшемугове́вшейгове́вшим
Đối cáchгове́вшего, гове́вшийгове́вшеегове́вшуюгове́вших, гове́вшие
Công cụ cáchгове́вшимгове́вшимгове́вшей, гове́вшеюгове́вшими
Giới cáchгове́вшемгове́вшемгове́вшейгове́вших

гове́ть говеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn chay, kiêng ăn, nhịn ăn, ăn chay theo nghi thức

Chia động từ

Hiện tại
ягове́ю
тыгове́ешь
он / она / оногове́ет
мыгове́ем
выгове́ете
онигове́ют
Quá khứ
Giống đựcгове́л
Giống cáiгове́ла
Giống trungгове́ло
Số nhiềuгове́ли
Mệnh lệnh
Số ítгове́й
Số nhiềuгове́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгове́ющийгове́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгове́яговев, говевши