гова́ривать говаривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thường nói, từng hay nói

Chia động từ

Hiện tại
ягова́риваю
тыгова́риваешь
он / она / оногова́ривает
мыгова́риваем
выгова́риваете
онигова́ривают
Quá khứ
Giống đựcгова́ривал
Giống cáiгова́ривала
Giống trungгова́ривало
Số nhiềuгова́ривали
Mệnh lệnh
Số ítгова́ривай
Số nhiềuгова́ривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngговаривающийгова́ривавший
Bị độngговариваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгова́риваяговаривав, говаривавши