гобо́й гобой

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kèn Ô boa
  2. sáo dọc
  3. Ôboa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгобо́йгобо́и
Sinh cáchгобо́ягобо́ев
Tặng cáchгобо́югобо́ям
Đối cáchгобо́йгобо́и
Công cụ cáchгобо́емгобо́ями
Giới cáchгобо́егобо́ях