гобеле́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- gô-bê-linтканьvải
- thảm treo tường, gô-bê-linковёрtấm, bức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гобеле́н | гобеле́ны |
| Sinh cách | гобеле́на | гобеле́нов |
| Tặng cách | гобеле́ну | гобеле́нам |
| Đối cách | гобеле́н | гобеле́ны |
| Công cụ cách | гобеле́ном | гобеле́нами |
| Giới cách | гобеле́не | гобеле́нах |