гобеле́н гобелен

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gô-bê-linтканьvải
  2. thảm treo tường, gô-bê-linковёрtấm, bức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгобеле́нгобеле́ны
Sinh cáchгобеле́нагобеле́нов
Tặng cáchгобеле́нугобеле́нам
Đối cáchгобеле́нгобеле́ны
Công cụ cáchгобеле́номгобеле́нами
Giới cáchгобеле́негобеле́нах