гнёздышко

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tổ nhỏ, tổ ấm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгнёздышкогнёздышки
Sinh cáchгнёздышкагнёздышек
Tặng cáchгнёздышкугнёздышкам
Đối cáchгнёздышкогнёздышки
Công cụ cáchгнёздышкомгнёздышками
Giới cáchгнёздышкегнёздышках