гнуша́ться гнушаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khinh bỉ, khinh miệt, miệt thị, coi khinhпренебрегать
  2. kinh tởm, ghê tởmбрезгать

Chia động từ

Hiện tại
ягнуша́юсь
тыгнуша́ешься
он / она / оногнуша́ется
мыгнуша́емся
выгнуша́етесь
онигнуша́ются
Quá khứ
Giống đựcгнуша́лся
Giống cáiгнуша́лась
Giống trungгнуша́лось
Số nhiềuгнуша́лись
Mệnh lệnh
Số ítгнуша́йся
Số nhiềuгнуша́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгнуша́ющийсягнуша́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгнуша́ясьгнушавшись

Ví dụ

  • не гнушаться ничем
    không từ cái gì cả
  • не гнушаться никакими средствами
    không từ một thủ đoạn nào