гнуша́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khinh bỉ, khinh miệt, miệt thị, coi khinhпренебрегать
- kinh tởm, ghê tởmбрезгать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гнуша́юсь |
| ты | гнуша́ешься |
| он / она / оно | гнуша́ется |
| мы | гнуша́емся |
| вы | гнуша́етесь |
| они | гнуша́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гнуша́лся |
| Giống cái | гнуша́лась |
| Giống trung | гнуша́лось |
| Số nhiều | гнуша́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гнуша́йся |
| Số nhiều | гнуша́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гнуша́ющийся | гнуша́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гнуша́ясь | гнушавшись |
Ví dụ
- не гнушаться ничемkhông từ cái gì cả
- не гнушаться никакими средствамиkhông từ một thủ đoạn nào