гнуся́щий
tính từ
Nghĩa
- đang nói giọng mũi, rên rỉ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | гнуся́щий | гнуся́щее | гнуся́щая | гнуся́щие |
| Sinh cách | гнуся́щего | гнуся́щего | гнуся́щей | гнуся́щих |
| Tặng cách | гнуся́щему | гнуся́щему | гнуся́щей | гнуся́щим |
| Đối cách | гнуся́щего, гнуся́щий | гнуся́щее | гнуся́щую | гнуся́щих, гнуся́щие |
| Công cụ cách | гнуся́щим | гнуся́щим | гнуся́щей, гнуся́щею | гнуся́щими |
| Giới cách | гнуся́щем | гнуся́щем | гнуся́щей | гнуся́щих |