гну́сность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đê tiện, hèn hạ, đê hèn, hèn mạt, đê nhục, xấu xa
- đê tiện, hèn mạtпоступокđiều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гну́сность | гну́сности |
| Sinh cách | гну́сности | гну́сностей |
| Tặng cách | гну́сности | гну́сностям |
| Đối cách | гну́сность | гну́сности |
| Công cụ cách | гну́сностью | гну́сностями |
| Giới cách | гну́сности | гну́сностях |