гноя́щийся гноящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang mưng mủ, làm độc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгноя́щийсягноя́щеесягноя́щаясягноя́щиеся
Sinh cáchгноя́щегосягноя́щегосягноя́щейсягноя́щихся
Tặng cáchгноя́щемусягноя́щемусягноя́щейсягноя́щимся
Đối cáchгноя́щегося, гноя́щийсягноя́щеесягноя́щуюсягноя́щихся, гноя́щиеся
Công cụ cáchгноя́щимсягноя́щимсягноя́щейся, гноя́щеюсягноя́щимися
Giới cáchгноя́щемсягноя́щемсягноя́щейсягноя́щихся

гнои́ться гноиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mưng mủ, lên mủ, ra mủ

Chia động từ

Hiện tại
ягною́сь
тыгнои́шься
он / она / оногнои́тся
мыгнои́мся
выгнои́тесь
онигноя́тся
Quá khứ
Giống đựcгнои́лся
Giống cáiгнои́лась
Giống trungгнои́лось
Số nhiềuгнои́лись
Mệnh lệnh
Số ítгнои́сь
Số nhiềuгнои́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгноя́щийсягнои́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгноя́сьгноившись