гно́стик гностик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo thuyết ngộ đạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгно́стикгно́стики
Sinh cáchгно́стикагно́стиков
Tặng cáchгно́стикугно́стикам
Đối cáchгно́стикагно́стиков
Công cụ cáchгно́стикомгно́стиками
Giới cáchгно́стикегно́стиках