гно́стик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người theo thuyết ngộ đạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гно́стик | гно́стики |
| Sinh cách | гно́стика | гно́стиков |
| Tặng cách | гно́стику | гно́стикам |
| Đối cách | гно́стика | гно́стиков |
| Công cụ cách | гно́стиком | гно́стиками |
| Giới cách | гно́стике | гно́стиках |