гносеоло́гия гносеология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhận thức luận
  2. Nhận thức luận, lý luận nhận thức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгносеоло́гиягносеоло́гии
Sinh cáchгносеоло́гиигносеоло́гий
Tặng cáchгносеоло́гиигносеоло́гиям
Đối cáchгносеоло́гиюгносеоло́гии
Công cụ cáchгносеоло́гией, гносеоло́гиеюгносеоло́гиями
Giới cáchгносеоло́гиигносеоло́гиях