гносеоло́гия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhận thức luận
- Nhận thức luận, lý luận nhận thức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гносеоло́гия | гносеоло́гии |
| Sinh cách | гносеоло́гии | гносеоло́гий |
| Tặng cách | гносеоло́гии | гносеоло́гиям |
| Đối cách | гносеоло́гию | гносеоло́гии |
| Công cụ cách | гносеоло́гией, гносеоло́гиею | гносеоло́гиями |
| Giới cách | гносеоло́гии | гносеоло́гиях |