гно́мон гномон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kim đồng hồ mặt trời, gnomon, que chỉ bóng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгно́монгно́моны
Sinh cáchгно́монагно́монов
Tặng cáchгно́монугно́монам
Đối cáchгно́монгно́моны
Công cụ cáchгно́мономгно́монами
Giới cáchгно́монегно́монах