гноетече́ние гноетечение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự chảy mủ, hiện tượng chảy mủ, mủ chảy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгноетече́ниегноетече́ния
Sinh cáchгноетече́ниягноетече́ний
Tặng cáchгноетече́ниюгноетече́ниям
Đối cáchгноетече́ниегноетече́ния
Công cụ cáchгноетече́ниемгноетече́ниями
Giới cáchгноетече́ниигноетече́ниях