гное́ние гноение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Mưng mủ, lên mủ, ra mủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгное́ниегное́ния
Sinh cáchгное́ниягное́ний
Tặng cáchгное́ниюгное́ниям
Đối cáchгное́ниегное́ния
Công cụ cáchгное́ниемгное́ниями
Giới cáchгное́ниигное́ниях