гное́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Mưng mủ, lên mủ, ra mủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гное́ние | гное́ния |
| Sinh cách | гное́ния | гное́ний |
| Tặng cách | гное́нию | гное́ниям |
| Đối cách | гное́ние | гное́ния |
| Công cụ cách | гное́нием | гное́ниями |
| Giới cách | гное́нии | гное́ниях |