гноби́ть гнобить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hạ thấp, miệt thị
  2. lăng mạ
  3. chê bai
  4. chế giễu
  5. nhạo báng
  6. giễu cợt
  7. chỉ trích gay gắt

Chia động từ

Hiện tại
ягноблю́
тыгноби́шь
он / она / оногноби́т
мыгноби́м
выгноби́те
онигнобя́т
Quá khứ
Giống đựcгноби́л
Giống cáiгноби́ла
Giống trungгноби́ло
Số nhiềuгноби́ли
Mệnh lệnh
Số ítгноби́
Số nhiềuгноби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгнобя́щийгноби́вший
Bị độngгноби́мыйгноблённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгнобя́гноби́в, гноби́вши