гнилу́шка гнилушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khúc gỗ mục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгнилу́шкагнилу́шки
Sinh cáchгнилу́шкигнилу́шек
Tặng cáchгнилу́шкегнилу́шкам
Đối cáchгнилу́шкугнилу́шки
Công cụ cáchгнилу́шкой, гнилу́шкоюгнилу́шками
Giới cáchгнилу́шкегнилу́шках