гни́лость гнилость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mục, nát, thối, ủng, thối rữa, rữa nát
  2. thối nát, mục nátsự, tính chất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгни́лостьгни́лости
Sinh cáchгни́лостигни́лостей
Tặng cáchгни́лостигни́лостям
Đối cáchгни́лостьгни́лости
Công cụ cáchгни́лостьюгни́лостями
Giới cáchгни́лостигни́лостях