гни́лостность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự thối rữa, sự mục nát, tính thối rữa, mùi thối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гни́лостность | гни́лостности |
| Sinh cách | гни́лостности | гни́лостностей |
| Tặng cách | гни́лостности | гни́лостностям |
| Đối cách | гни́лостность | гни́лостности |
| Công cụ cách | гни́лостностью | гни́лостностями |
| Giới cách | гни́лостности | гни́лостностях |