гние́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- mục nát, thối nátsự
- Thối rữa, rữa nát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гние́ние | гние́ния |
| Sinh cách | гние́ния | гние́ний |
| Tặng cách | гние́нию | гние́ниям |
| Đối cách | гние́ние | гние́ния |
| Công cụ cách | гние́нием | гние́ниями |
| Giới cách | гние́нии | гние́ниях |