гнездо́вье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chỗ làm tổ, nơi chim làm tổместо гнездования птиц
- tổ, nơi làm tổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гнездо́вье | гнездо́вья |
| Sinh cách | гнездо́вья | гнездо́вий |
| Tặng cách | гнездо́вью | гнездо́вьям |
| Đối cách | гнездо́вье | гнездо́вья |
| Công cụ cách | гнездо́вьем | гнездо́вьями |
| Giới cách | гнездо́вье | гнездо́вьях |