гнездова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm tổ, xây tổ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гнезду́юсь |
| ты | гнезду́ешься |
| он / она / оно | гнезду́ется |
| мы | гнезду́емся |
| вы | гнезду́етесь |
| они | гнезду́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гнездова́лся |
| Giống cái | гнездова́лась |
| Giống trung | гнездова́лось |
| Số nhiều | гнездова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гнезду́йся |
| Số nhiều | гнезду́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гнезду́ющийся | гнездова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гнезду́ясь | гнездовавшись |