гнезди́ться гнездиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm tổ
  2. đâm rễ, bắt rễ, bám chặtкорениться
  3. ở, trú, cư trú, sống chật chội, sống chen chúcперен.

Chia động từ

Hiện tại
ягнезжу́сь
тыгнезди́шься
он / она / оногнезди́тся
мыгнезди́мся
выгнезди́тесь
онигнездя́тся
Quá khứ
Giống đựcгнезди́лся
Giống cáiгнезди́лась
Giống trungгнезди́лось
Số nhiềuгнезди́лись
Mệnh lệnh
Số ítгнезди́сь
Số nhiềuгнезди́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгнездя́щийсягнезди́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгнездя́сьгнездившись