глянцу́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang đánh bóng, đang làm bóng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | глянцу́ющий | глянцу́ющее | глянцу́ющая | глянцу́ющие |
| Sinh cách | глянцу́ющего | глянцу́ющего | глянцу́ющей | глянцу́ющих |
| Tặng cách | глянцу́ющему | глянцу́ющему | глянцу́ющей | глянцу́ющим |
| Đối cách | глянцу́ющего, глянцу́ющий | глянцу́ющее | глянцу́ющую | глянцу́ющих, глянцу́ющие |
| Công cụ cách | глянцу́ющим | глянцу́ющим | глянцу́ющей, глянцу́ющею | глянцу́ющими |
| Giới cách | глянцу́ющем | глянцу́ющем | глянцу́ющей | глянцу́ющих |