глянцуемый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể đánh bóng, có thể tráng bóng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchглянцуемыйглянцуемоеглянцуемаяглянцуемые
Sinh cáchглянцуемогоглянцуемогоглянцуемойглянцуемых
Tặng cáchглянцуемомуглянцуемомуглянцуемойглянцуемым
Đối cáchглянцуемого, глянцуемыйглянцуемоеглянцуемуюглянцуемых, глянцуемые
Công cụ cáchглянцуемымглянцуемымглянцуемой, глянцуемоюглянцуемыми
Giới cáchглянцуемомглянцуемомглянцуемойглянцуемых
Dạng ngắnглянцуемглянцуемоглянцуемаглянцуемы

глянцева́ть глянцевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bóng, đánh bóng
  2. làm bóng, tạo độ bóng

Chia động từ

Hiện tại
яглянцу́ю
тыглянцу́ешь
он / она / оноглянцу́ет
мыглянцу́ем
выглянцу́ете
ониглянцу́ют
Quá khứ
Giống đựcглянцева́л
Giống cáiглянцева́ла
Giống trungглянцева́ло
Số nhiềuглянцева́ли
Mệnh lệnh
Số ítглянцу́й
Số nhiềuглянцу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngглянцу́ющийглянцева́вший
Bị độngглянцуемыйглянцованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từглянцу́яглянцевав, глянцевавши