глянцева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm bóng, đánh bóng
- làm bóng, tạo độ bóng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | глянцу́ю |
| ты | глянцу́ешь |
| он / она / оно | глянцу́ет |
| мы | глянцу́ем |
| вы | глянцу́ете |
| они | глянцу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | глянцева́л |
| Giống cái | глянцева́ла |
| Giống trung | глянцева́ло |
| Số nhiều | глянцева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | глянцу́й |
| Số nhiều | глянцу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | глянцу́ющий | глянцева́вший |
| Bị động | глянцуемый | глянцованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | глянцу́я | глянцевав, глянцевавши |