глюко́за
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đường glucô, glucôza, đường nhogluycô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | глюко́за | глюко́зы |
| Sinh cách | глюко́зы | глюко́з |
| Tặng cách | глюко́зе | глюко́зам |
| Đối cách | глюко́зу | глюко́зы |
| Công cụ cách | глюко́зой, глюко́зою | глюко́зами |
| Giới cách | глюко́зе | глюко́зах |