глюко́за глюкоза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đường glucô, glucôza, đường nhogluycô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглюко́заглюко́зы
Sinh cáchглюко́зыглюко́з
Tặng cáchглюко́зеглюко́зам
Đối cáchглюко́зуглюко́зы
Công cụ cáchглюко́зой, глюко́зоюглюко́зами
Giới cáchглюко́зеглюко́зах